바닥
sàn
[산]
뜻
한국어 의미
건축물의 층별 바닥 구조체 또는 바닥 마감재를 총칭하는 용어입니다. 구조체로서의 바닥 슬래브(콘크리트 바닥판)와 마감재로서의 바닥재(타일, 마루, 장판 등)를 구분해야 합니다. 바닥 시공 시 레벨 관리, 방수 처리, 단열, 배관 매립, 균열 방지 등이 중요하며, 용도에 따라 하중 조건이 다릅니다. 통역 시 구조 바닥과 마감 바닥을 명확히 구분해야 합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Thuật ngữ chung chỉ kết cấu sàn hoặc vật liệu hoàn thiện sàn của công trình theo từng tầng. Cần phân biệt sàn bê tông (kết cấu) và vật liệu lát sàn (gạch, sàn gỗ, vinyl...). Khi thi công sàn quan trọng là quản lý cao độ, chống thấm, cách nhiệt, chôn đường ống, chống nứt. Điều kiện tải trọng khác nhau tùy mục đích sử dụng.
사용 맥락
내부 마감, 바닥 시공
Bối cảnh sử dụng
Hoàn thiện nội thất, thi công sàn
통역 예문
3층 바닥 시공이 진행 중입니다.
Đang thi công sàn tầng 3.
바닥 레벨 좀 맞춰주세요.
Căn chỉnh cao độ sàn giùm.
바닥 타설 전에 배관 확인!
Kiểm tra đường ống trước khi đổ sàn!
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗슬래브(구조)와 바닥재(마감)를 혼동
- ✗"nền"(지면)과 "sàn"(층 바닥) 혼용
- ✗방수층, 단열층 등 층 구분 누락
문화 노트
한국은 온돌(바닥난방) 문화로 바닥 구조가 복잡하며, 베트남과 시공 방식이 크게 다릅니다.
관련 용어
건설 통역 가이드
건설 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.바닥 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기