품종
giống
[종]
한자 분해
뜻
한국어 의미
같은 종(loài) 내에서 유전적 특성이 다른 종류를 의미하며, 수량성, 품질, 병해충 저항성, 환경 적응성 등으로 구분됩니다. 품종은 재래종(giống địa phương), 개량종(giống cải tiến), 교잡종(giống lai), GMO(sinh vật biến đổi gen) 등으로 분류되며, 품종 선택은 재배 성공의 핵심 요소입니다. 통역 시 품종 보호(bảo hộ giống), 로열티(phí bản quyền), F1 품종(giống F1 lai), 순계(dòng thuần), 육종(chọn giống) 등 전문 용어에 대한 이해가 필요하며, 품종 등록과 지적재산권 문제도 중요합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ các loại khác nhau trong cùng một loài (loài), phân biệt theo năng suất, chất lượng, khả năng kháng sâu bệnh, khả năng thích nghi với môi trường. Giống được phân loại thành giống địa phương, giống cải tiến, giống lai, sinh vật biến đổi gen (GMO), việc lựa chọn giống là yếu tố quan trọng cho thành công trong trồng trọt.
사용 맥락
육종, 종자 개발
통역 예문
신품종 개발에 5년이 걸렸습니다.
Mất 5 năm để phát triển giống mới.
이 품종은 병충해에 강하고 수량성도 좋아요.
Giống này kháng sâu bệnh và năng suất cũng cao.
어떤 품종이 제일 맛있어요?
Giống nào ngon nhất?
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗품종(giống)과 종자(hạt giống)를 혼동하는 실수
- ✗F1을 '1등급'으로 오역하는 경우
- ✗재래종과 토종을 구분하지 못함
문화 노트
베트남은 벼 품종이 매우 다양하며, 국제미작연구소(IRRI)와 협력하여 우수 품종을 개발해왔습니다. 품종 선택은 지역과 작기에 따라 중요하며, 최근 고품질 품종에 대한 선호도가 높아지고 있습니다.
관련 용어
농업 통역 가이드
농업 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 농업 분야 통역 의뢰를 받아보세요.품종 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기