냉해
thiệt hại do lạnh
[티엣 하이 조 라인]
한자 분해
뜻
한국어 의미
이상 저온으로 인해 농작물이 피해를 입는 현상으로, 생육 저하, 수량 감소, 품질 저하 등을 초래합니다. 냉해는 발생 시기에 따라 파종기 냉해(thiệt hại lạnh thời kỳ gieo), 생육기 냉해(thiệt hại lạnh thời kỳ sinh trưởng), 개화기 냉해(thiệt hại lạnh thời kỳ ra hoa)로 구분되며, 피해 정도와 대응 방법이 다릅니다. 통역 시 동해(thiệt hại đông lạnh), 서리 피해(thiệt hại sương giá), 냉해 대책(biện pháp phòng chống lạnh), 피해 보상(bồi thường thiệt hại) 등을 정확히 전달해야 합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Hiện tượng cây trồng bị thiệt hại do nhiệt độ thấp bất thường, gây chậm sinh trưởng, giảm năng suất, giảm chất lượng. Thiệt hại do lạnh được phân loại theo thời điểm xảy ra thành thiệt hại lạnh thời kỳ gieo, thiệt hại lạnh thời kỳ sinh trưởng, thiệt hại lạnh thời kỳ ra hoa, mức độ thiệt hại và phương pháp ứng phó khác nhau.
사용 맥락
기상 재해, 작물 피해
통역 예문
이상 저온으로 냉해가 발생했습니다.
Thiệt hại do lạnh đã xảy ra vì nhiệt độ thấp bất thường.
개화기에 냉해를 입으면 결실률이 떨어져요.
Nếu bị thiệt hại lạnh thời kỳ ra hoa thì tỷ lệ đậu quả giảm.
추위로 작물이 얼어 죽었어요.
Cây bị chết cóng vì lạnh.
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗냉해(thiệt hại do lạnh)와 동해(thiệt hại đông lạnh)를 구분하지 못함
- ✗서리 피해를 단순히 '얼음 피해'로 직역하는 실수
- ✗피해 정도를 수치화하지 못하고 막연하게 표현하는 오류
문화 노트
베트남은 열대와 아열대 기후이지만 북부 산간 지역은 겨울에 냉해가 발생할 수 있으며, 특히 고산 채소 재배 지역에서 냉해 대책이 중요합니다. 한국의 냉해 대응 기술에 관심이 있습니다.
농업 통역 가이드
농업 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 농업 분야 통역 의뢰를 받아보세요.냉해 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기