건설Xây dựng

단열

cách nhiệt

[각 니엣]

한자: 斷熱

한자 분해

단(끊을 단)
열(더울 열)

한국어 의미

열의 이동을 차단하여 실내 온도를 유지하고 에너지 소비를 줄이는 시공입니다. 외벽, 지붕, 바닥, 창호 등에 단열재를 설치하며, 스티로폼, 글라스울, 우레탄폼 등 다양한 재료가 사용됩니다. 단열 성능은 열관류율(U-value)로 평가되며, 건축물 에너지효율등급 인증에 중요한 요소입니다. 결로 방지와 냉난방비 절감 효과가 있으며, 통역 시 단열재 종류와 두께 정보 전달이 중요합니다.

Nghĩa tiếng Việt

Thi công ngăn truyền nhiệt để duy trì nhiệt độ trong nhà và giảm tiêu thụ năng lượng. Lắp vật liệu cách nhiệt ở tường ngoài, mái, sàn, cửa sổ, sử dụng nhiều vật liệu như xốp, bông thủy tinh, bọt urethane. Hiệu suất cách nhiệt đánh giá bằng hệ số truyền nhiệt (U-value), là yếu tố quan trọng cho chứng nhận cấp hiệu quả năng lượng công trình. Có tác dụng chống đọng sương và tiết kiệm chi phí điều hòa.

사용 맥락

에너지 절약, 벽체 시공

Bối cảnh sử dụng

Tiết kiệm năng lượng, thi công tường

통역 예문

공식
한국어

단열재를 설치하면 냉난방비를 줄일 수 있습니다.

Tiếng Việt

Lắp cách nhiệt có thể giảm chi phí điều hòa.

비공식
한국어

단열재 두께 충분해요?

Tiếng Việt

Độ dày cách nhiệt đủ không?

현장
한국어

단열재 빠진 곳 없는지 확인하세요!

Tiếng Việt

Kiểm tra xem có chỗ nào thiếu cách nhiệt không!

⚠ 흔한 통역 실수

  • 단열과 방음을 혼동
  • 단열재 종류와 두께 정보 누락
  • 열관류율 개념 오역

문화 노트

한국은 겨울이 추워 단열이 매우 중요하나, 베트남은 열대 기후로 단열보다 통풍이 더 중시됩니다.

관련 용어

건설 통역 가이드

건설 전문 통역사이신가요?

이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.단열 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!

이력서 등록하기

건설 분야 다른 용어