건설Xây dựng

배관

hệ thống cấp thoát nước

[헤 통 껍 토앗 늑]

한자: 配管

한자 분해

배(나눌 배)
관(관 관)

한국어 의미

건물 내 상수도(급수), 하수도(배수), 난방, 가스 등을 공급하고 배출하기 위한 관로 시스템입니다. 급수관, 급탕관, 배수관, 통기관 등으로 구성되며, 재질(PVC, 동관, 스테인리스 등)과 구경(지름)이 용도에 따라 결정됩니다. 배관 시공 시 기울기(구배) 확보, 누수 방지, 동파 방지, 소음 차단 등이 중요하며, 시공 후 수압 테스트가 필수입니다.

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống đường ống để cung cấp và thoát nước sạch (cấp nước), nước thải (thoát nước), sưởi, gas trong công trình. Gồm ống cấp nước, ống nước nóng, ống thoát nước, ống thông khí, chất liệu (PVC, ống đồng, inox...) và đường kính tùy mục đích. Khi thi công quan trọng là đảm bảo độ dốc, chống rò rỉ, chống đóng băng, cách âm. Sau thi công bắt buộc phải thử áp lực nước.

사용 맥락

기계 설비, 배관 공사

Bối cảnh sử dụng

Thiết bị cơ khí, thi công đường ống

통역 예문

공식
한국어

배관 누수 여부를 확인해야 합니다.

Tiếng Việt

Cần kiểm tra xem hệ thống cấp thoát nước có bị rò rỉ không.

비공식
한국어

배수관 막혔나봐요. 확인해봐요.

Tiếng Việt

Ống thoát nước có vẻ bị tắc. Kiểm tra xem.

현장
한국어

수압 테스트 시작합니다!

Tiếng Việt

Bắt đầu thử áp lực nước!

⚠ 흔한 통역 실수

  • 급수와 배수를 구분하지 않고 통칭
  • "ống"(파이프)와 "hệ thống"(시스템) 혼용
  • 구배(độ dốc) 개념 누락

문화 노트

한국은 온수 배관과 난방 배관이 발달했으나, 베트남은 온수 시스템이 덜 보편적입니다.

관련 용어

건설 통역 가이드

건설 전문 통역사이신가요?

이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.배관 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!

이력서 등록하기

건설 분야 다른 용어