전기설비
hệ thống điện
[헤 통 디엔]
한자 분해
뜻
한국어 의미
건물 내 전기 배선, 조명, 콘센트, 분전반, 약전(통신·방송) 등 전기 관련 모든 설비를 총칭합니다. 강전(동력·조명)과 약전(통신·제어)으로 구분되며, 전기 용량 계산, 배선 경로 설계, 누전 차단기 설치, 접지 공사 등이 포함됩니다. 전기 공사는 전기기사 또는 전기기능사 자격자만 시공 가능하며, 준공 후 전기안전검사가 필수입니다. 통역 시 강전/약전 구분과 안전 관련 용어가 중요합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Thuật ngữ chung chỉ tất cả thiết bị điện trong công trình như hệ thống điện, chiếu sáng, ổ cắm, tủ phân phối, điện yếu (thông tin, phát thanh). Chia thành điện mạnh (động lực, chiếu sáng) và điện yếu (thông tin, điều khiển), bao gồm tính toán công suất, thiết kế đường dây, lắp aptomat chống rò điện, công tác nối đất. Chỉ người có chứng chỉ điện mới được thi công, sau hoàn công bắt buộc phải kiểm tra an toàn điện.
사용 맥락
전기 공사, 내부 설비
Bối cảnh sử dụng
Thi công điện, thiết bị nội thất
통역 예문
전기설비 설치 일정을 확인해 주세요.
Vui lòng xác nhận lịch lắp đặt hệ thống điện.
전기 들어와요? 스위치 확인 좀 해봐요.
Có điện không? Kiểm tra công tắc xem.
전기 작업 중! 메인 차단!
Đang làm việc điện! Ngắt tổng!
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗강전과 약전을 구분 없이 "điện" 통칭
- ✗전압(220V, 380V) 표기 누락
- ✗감전 위험 경고를 약하게 전달
문화 노트
한국은 전기 안전 규정이 매우 엄격하며, 베트남보다 접지 공사와 누전차단기 설치가 철저합니다.
관련 용어
건설 통역 가이드
건설 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.전기설비 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기