검사
kiểm tra nghiệm thu
[끼엠 짜 응이엠 투]
한자 분해
뜻
한국어 의미
공사가 설계도서, 시방서, 관련 법규에 적합하게 시공되었는지 확인하는 절차입니다. 중간검사(공정 중), 완료검사(준공 전), 사용승인검사(입주 전) 등 단계별로 시행되며, 감리자, 발주자, 관계 공무원이 참여합니다. 불합격 시 재시공 또는 보완이 요구되며, 검사 통과 전에는 다음 공정으로 진행할 수 없습니다. 통역 시 지적사항과 시정조치 내용을 정확히 전달해야 합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Quy trình kiểm tra xem thi công có đúng theo hồ sơ thiết kế, bảng mô tả, quy định pháp luật không. Thực hiện theo từng giai đoạn như kiểm tra giữa chừng (trong quá trình), kiểm tra hoàn thành (trước nghiệm thu), kiểm tra phê duyệt sử dụng (trước nhập cư), có sự tham gia của giám sát, chủ đầu tư, cán bộ liên quan. Nếu không đạt phải thi công lại hoặc bổ sung, không được chuyển công đoạn tiếp theo trước khi vượt qua kiểm tra.
사용 맥락
준공 검사, 품질 확인
Bối cảnh sử dụng
Kiểm tra hoàn công, xác nhận chất lượng
통역 예문
최종 검사를 통과해야 준공 처리됩니다.
Phải vượt qua kiểm tra cuối cùng mới được nghiệm thu.
검사 나오기 전에 다시 점검해요.
Trước khi kiểm tra thì kiểm tra lại.
부적합! 이 부분 재시공하세요.
Không đạt! Thi công lại phần này.
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗중간검사와 준공검사를 구분하지 않음
- ✗지적사항을 단순 의견으로 축소
- ✗재시공 명령을 권고 수준으로 오역
문화 노트
한국은 단계별 검사가 의무화되어 있고 기록 관리가 철저하나, 베트남은 검사 절차가 상대적으로 간소한 경우가 있습니다.
관련 용어
건설 통역 가이드
건설 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.검사 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기