건설Xây dựng

도장

sơn

[]

한자: 塗裝

한자 분해

도(칠할 도)
장(꾸밀 장)

한국어 의미

건물의 내외부 표면에 도료를 칠하여 보호하고 미관을 향상시키는 마감 작업입니다. 목적에 따라 보호 도장(방청, 방수 등)과 미장 도장(심미성)으로 구분되며, 수성 페인트, 유성 페인트, 에폭시, 우레탄 등 재료가 다양합니다. 도장 전 표면 처리(바탕 정리, 퍼티 작업)가 중요하며, 도장 횟수(1차, 2차, 3차)와 건조 시간 확보가 품질에 영향을 줍니다. 통역 시 도료 종류와 시공 순서 전달이 중요합니다.

Nghĩa tiếng Việt

Công tác hoàn thiện sơn bề mặt trong và ngoài công trình để bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ. Tùy mục đích chia thành sơn bảo vệ (chống rỉ, chống thấm...) và sơn trang trí (thẩm mỹ), vật liệu đa dạng như sơn nước, sơn dầu, epoxy, urethane. Xử lý bề mặt trước khi sơn (làm phẳng, trét bột) quan trọng, số lớp sơn (lớp 1, 2, 3) và thời gian khô ảnh hưởng chất lượng.

사용 맥락

마감 공사, 외관 마무리

Bối cảnh sử dụng

Công tác hoàn thiện, trang trí ngoại thất

통역 예문

공식
한국어

외벽 도장 작업이 내일 시작됩니다.

Tiếng Việt

Công tác sơn mặt ngoài sẽ bắt đầu vào ngày mai.

비공식
한국어

2차 도장 언제 해요?

Tiếng Việt

Khi nào sơn lớp 2?

현장
한국어

도장면 건조 전에 만지지 마세요!

Tiếng Việt

Đừng chạm trước khi bề mặt sơn khô!

⚠ 흔한 통역 실수

  • 도료(vật liệu)와 도장(công tác) 혼동
  • 수성과 유성 구분 누락
  • 바탕 처리 과정 생략

문화 노트

한국은 친환경 수성 페인트 사용이 증가하고 있으나, 베트남은 여전히 유성 페인트가 많이 사용됩니다.

관련 용어

건설 통역 가이드

건설 전문 통역사이신가요?

이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.도장 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!

이력서 등록하기

건설 분야 다른 용어