자재
vật liệu
[벗 리에우]
한자 분해
뜻
한국어 의미
건축 공사에 사용되는 모든 재료를 총칭하며, 주자재(콘크리트, 철근, 시멘트 등)와 부자재(못, 볼트, 접착제 등)로 구분됩니다. 자재 관리는 품질 확인, 입고 검수, 보관, 불출, 재고 관리 등을 포함하며, 자재비는 공사비의 큰 비중을 차지합니다. 자재 가격 변동은 공사 원가에 직접 영향을 주므로, 계약 시 물가조정 조항이 포함되는 경우가 많습니다. 통역 시 자재 규격과 품질 기준 전달이 중요합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Thuật ngữ chung chỉ tất cả vật liệu sử dụng trong thi công xây dựng, chia thành vật liệu chính (bê tông, cốt thép, xi măng...) và vật liệu phụ (đinh, bu lông, keo dán...). Quản lý vật liệu bao gồm xác nhận chất lượng, kiểm nhận nhập kho, bảo quản, xuất kho, quản lý tồn kho. Chi phí vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí công trình. Biến động giá vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, nên hợp đồng thường có điều khoản điều chỉnh giá.
사용 맥락
자재 구매, 자재 관리
Bối cảnh sử dụng
Mua vật liệu, quản lý vật liệu
통역 예문
자재 가격이 상승하여 예산을 조정했습니다.
Giá vật liệu tăng nên đã điều chỉnh ngân sách.
이 자재 언제 들어와요?
Vật liệu này khi nào về?
자재 검수 후 창고로 옮기세요.
Kiểm nhận vật liệu xong rồi chuyển vào kho.
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗주자재와 부자재를 구분 없이 번역
- ✗자재 규격 정보 누락
- ✗품질 인증서 관련 용어 오역
문화 노트
한국은 자재 품질 인증이 엄격하고 KC 마크 등 인증이 필수인 경우가 많으나, 베트남은 상대적으로 덜 까다롭습니다.
관련 용어
건설 통역 가이드
건설 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.자재 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기