지붕
mái
[마이]
뜻
한국어 의미
건물의 최상부를 덮어 비, 눈, 햇빛 등으로부터 내부를 보호하는 구조물입니다. 경사지붕과 평지붕(옥상)으로 구분되며, 기와, 슬레이트, 금속지붕, 아스팔트 싱글 등 다양한 재료로 마감됩니다. 지붕 구조는 서까래, 도리, 보 등으로 이루어지며, 방수와 단열이 필수적입니다. 지붕 시공 불량은 누수로 직결되므로 시공 품질과 정기 점검이 중요합니다.
Nghĩa tiếng Việt
Kết cấu phủ phần trên cùng của công trình để bảo vệ bên trong khỏi mưa, tuyết, nắng. Chia thành mái dốc và mái bằng (sân thượng), hoàn thiện bằng nhiều vật liệu như ngói, tấm lợp, mái kim loại, tấm lợp asphalt. Kết cấu mái gồm xà gồ, đòn gánh, dầm, chống thấm và cách nhiệt là bắt buộc. Thi công mái kém dẫn trực tiếp đến thấm nước nên chất lượng thi công và kiểm tra định kỳ quan trọng.
사용 맥락
지붕 시공, 방수
Bối cảnh sử dụng
Thi công mái, chống thấm
통역 예문
지붕 공사가 완료되면 누수 검사를 합니다.
Sau khi hoàn thành thi công mái sẽ kiểm tra rò rỉ.
지붕 새는 데 어디예요?
Chỗ mái dột ở đâu?
지붕 작업 중! 하부 출입금지!
Đang làm mái! Cấm vào phía dưới!
⚠ 흔한 통역 실수
- ✗경사지붕과 평지붕(옥상)을 구분하지 않음
- ✗지붕재와 지붕 구조를 혼동
- ✗"nóc"(마루, 용마루)와 혼용
문화 노트
한국은 평지붕(옥상) 비율이 높고 방수가 중요하나, 베트남은 경사지붕이 많고 배수가 중시됩니다.
관련 용어
건설 통역 가이드
건설 전문 통역사이신가요?
이력서를 등록하고 건설 분야 통역 의뢰를 받아보세요.지붕 관련 프로젝트 경험이 있다면 더욱 환영합니다!
이력서 등록하기